Hướng dẫn kỹ thuật do Arvin, METRAVON Instruments biên soạn. Cập nhật tháng 9 năm 2026.
Trả lời ngắn gọn
Lắp radar đo mức đúng nghĩa là tạo một đường đo rõ từ ăng-ten đến bề mặt cần quan sát. Thiết bị phải tránh dòng nạp, thành bồn, dầm, thang, ống, cánh khuấy và cổ lắp không phù hợp. Điểm chuẩn, dải trống-đầy, khoảng chết, đơn vị và trạng thái lỗi phải thống nhất với PLC trước khi chạy thử.
Không nên khoan lỗ chỉ dựa trên khoảng trống bên ngoài mái. Cần kiểm tra bản vẽ bên trong, góc chùm, bề mặt vật liệu trong nạp-xả, nhiệt độ, áp suất, bụi, bám và khu vực nguy hiểm. Nghiệm thu phải gồm nhiều mức và điều kiện động, lưu đường cong phản xạ cùng cấu hình gốc.
Kiểm tra trước khi chọn vị trí
| Hạng mục | Cần xác nhận | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Hình học | Mái, đáy, chiều cao, đường kính | Sai dải hoặc sai quy đổi |
| Vật cản | Dầm, thang, ống, cánh khuấy | Phản xạ giả và mất tín hiệu |
| Nạp-xả | Điểm rơi, góc nghỉ, phễu rút | Đo dòng nạp hoặc vùng không đại diện |
| Cổ lắp | Đường kính, chiều dài, hướng | Che ăng-ten và nhiễu gần |
| Công nghệ | Nhiệt, áp, hơi, bụi, bám | Vượt giới hạn hoặc tín hiệu yếu |
Xác định mục đích của phép đo
Vị trí tốt cho chống tràn có thể khác vị trí tốt cho tồn kho. Chống tràn cần nhìn vùng cao nguy hiểm; điều khiển xả cần phản ánh vùng gần cửa ra; tồn kho cần vùng đại diện cho thể tích. Nếu một điểm không đáp ứng các mục tiêu, cần tách chức năng hoặc dùng nhiều điểm.
Hồ sơ yêu cầu nên ghi đại lượng, dải, độ không chắc chắn, thời gian đáp ứng và hành động khi lỗi. Radar đo khoảng cách hoặc mức, không đo trực tiếp khối lượng. Quy đổi sang thể tích cần bảng dung tích; khối lượng còn cần mật độ.
Đánh giá góc chùm và khoảng hở
Góc chùm tạo một vùng rộng dần theo khoảng cách. Cần tính đường kính vùng chiếu tại các mức quan trọng và giữ khoảng hở đến vật cản theo hướng dẫn model. Không chỉ kiểm tra tại mái, vì dầm hoặc thành côn có thể đi vào chùm ở mức thấp.
Chùm hẹp giúp tránh vật cản nhưng vẫn phải quan sát bề mặt đại diện. Trong silo chất rắn, đặt đúng tâm đôi khi nhìn vào phễu rút; đặt quá gần thành dễ bị bám và phản xạ. Dùng bản vẽ mặt bằng và mặt cắt để quyết định.
Tránh dòng nạp
Dòng chất rắn hoặc chất lỏng có thể tạo phản xạ mạnh, va đập và bám. Radar nhìn vào dòng nạp có thể báo mức giả trong lúc cấp. Vị trí nên lệch khỏi đường rơi và vùng phun. Nếu hệ thống phân phối thay đổi hướng, cần xem mọi chế độ.
Tấm chắn chỉ dùng khi được thiết kế không che chùm và không tích vật liệu. Với bột, tấm chắn có thể trở thành điểm bám; với đá, nó phải chịu va đập. Thay điểm nạp sau này phải kích hoạt đánh giá lại phép đo.
Thiết kế cổ ống
Cổ lắp phải đủ rộng và ngắn cho loại ăng-ten. Mép hàn, bavia, lớp lót hoặc ống thu hẹp có thể tạo phản xạ. Ăng-ten cần nhô ra hoặc nằm trong cổ theo đúng hướng dẫn cụ thể, không dùng một quy tắc cho mọi model.
Nếu cần cách nhiệt, cổ dài hoặc bộ tách nhiệt phải được kiểm tra cả nhiệt lẫn đặc tính bức xạ. Cổ nghiêng cần mặt lắp giúp trục radar hướng đúng. Đo kích thước hoàn công trước khi đặt hàng.
Mặt bích, ren và gioăng
Kết nối phải phù hợp áp suất, nhiệt độ, vật liệu và tiêu chuẩn bồn. Gioăng không được nhô vào vùng ăng-ten. Siết bu lông theo trình tự và mô-men phù hợp để tránh biến dạng mặt bích hoặc cửa sổ.
Với kết nối ren, dùng chất làm kín tương thích và không để vật liệu che mặt phát xạ. Trong ứng dụng vệ sinh, tránh khe giữ sản phẩm. Sau chu kỳ nhiệt-áp đầu tiên, kiểm tra rò rỉ theo quy trình.
Hướng lắp và cân bằng
Một số radar cần lắp thẳng đứng; một số có khớp chỉnh hướng. Hướng phải dựa trên bề mặt và vật cản, không chỉnh tùy ý để tăng biên độ tại một trạng thái duy nhất. Đánh dấu hướng ăng-ten nếu đặc tính không đối xứng.
Giá đỡ phải cứng, không rung hoặc võng. Trên bồn nhựa hoặc mái mỏng, cần gia cường phù hợp. Không để trọng lượng cáp kéo lệch thiết bị. Kiểm tra hướng sau khi siết hoàn tất.
Cáp, nguồn và nối đất
Đi cáp tín hiệu cách cáp động lực, giữ bán kính uốn và cấp bảo vệ đầu xiết. Bịt kín lỗ không dùng. Tạo vòng nhỏ giọt khi cần và tránh nước chạy vào vỏ. Màn chắn, nối đất và chống sét theo thiết kế nhà máy.
Kiểm tra nguồn dưới tải, cực tính, barrier nếu có và tín hiệu 4–20 mA hoặc truyền thông. Không đo cách điện qua điện tử bằng điện áp thử không phù hợp. Ghi số sê-ri và cổng kết nối trước khi đóng nắp.
Khu vực nguy hiểm
Chứng nhận phải phù hợp zone, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ và điều kiện môi trường. Đầu cáp, barrier, cáp và phương pháp nối đất là một phần của hệ thống. Khoảng cách cách điện và điều kiện mở nắp phải tuân theo chứng nhận.
Không thay linh kiện hoặc sửa ren chống nổ tùy tiện. Sau lắp, kiểm tra nhãn, vòng bịt, bu lông và tính liên tục nối đất. Hồ sơ chứng nhận cần được bàn giao cho bảo trì.
Thiết lập điểm chuẩn và dải đo
Điểm chuẩn có thể tại mặt bích hoặc vị trí do nhà sản xuất định nghĩa. Khoảng cách trống và đầy phải dùng cùng chuẩn với bản vẽ. Không đặt mức 100% vào vùng không thể đo hoặc quá gần ăng-ten. Khoảng chết không thay thế khoảng an toàn chống tràn.
Xác nhận đơn vị, dấu, 4 mA, 20 mA và hành vi ngoài dải. PLC không được áp thêm một hệ số khác. Lưu cả khoảng cách thô và mức để chẩn đoán hoặc tính lại hình học.
Đường cong phản xạ và vùng che
Ghi phản xạ khi bồn rỗng để nhận vật cản, sau đó ở nhiều mức. Chỉ che phản xạ cố định đã xác nhận. Che quá rộng có thể làm mất bề mặt thật khi nó đi qua. Không dùng vùng che để giấu một vị trí lắp kém nếu có thể sửa cơ khí.
Với bụi, bọt hoặc khuấy, ghi dữ liệu ở điều kiện xấu nhất. Theo dõi biên độ tín hiệu và nhiễu. Cấu hình gốc cùng ảnh chụp đường cong là mốc bảo trì.
Chạy thử nhiều trạng thái
So sánh khoảng cách tại mức thấp, giữa và cao bằng phương pháp tham chiếu an toàn. Thử trong nạp, nghỉ và xả. Kiểm tra thời gian đáp ứng, lọc và sự ổn định. Một phép so sánh duy nhất không chứng minh toàn dải.
Thử mất nguồn, mất phản xạ, quá dải và khôi phục. Xác nhận PLC/HMI hiển thị chất lượng dữ liệu, không giữ giá trị cũ như hiện tại. Với cảnh báo, kiểm tra toàn chuỗi đến cơ cấu.
Hồ sơ nghiệm thu
Biên bản gồm tag, model, số sê-ri, vị trí, kích thước cổ, điểm chuẩn, cấu hình, đường cong, giá trị tham chiếu, điều kiện công nghệ và kết quả lỗi. Ghi rõ phần chưa thử ở nhiệt độ, bụi hoặc mức cực đại.
Bàn giao bản vẽ hoàn công, tệp cấu hình, hướng dẫn, chứng nhận và lịch bảo trì. Người vận hành cần biết dấu hiệu mất tín hiệu, dữ liệu cũ và cách báo lỗi, không tự chỉnh vùng che.
Bảo trì sau lắp đặt
Kiểm tra ăng-ten, bám, ngưng tụ, cổ, gioăng, cáp, bu lông và chẩn đoán. Theo dõi xu hướng biên độ phản xạ. Trước khi vệ sinh hoặc chỉnh, lưu trạng thái ban đầu để không mất bằng chứng.
Sau thay vật liệu, điểm nạp, dầm, lớp lót hoặc cấu trúc, đánh giá lại đường đo. Không hiệu chỉnh radar để bù cho sai bảng dung tích hoặc mật độ.
Thông tin cần gửi để nhận tư vấn
Hãy cung cấp vật liệu, hình học bồn, bản vẽ mái-đáy, điểm nạp-xả, vật cản, dải đo, cổ lắp, nhiệt độ, áp suất, bụi, hơi, bọt, bám, vùng nguy hiểm, nguồn, ngõ ra và ảnh hiện trường.
Câu hỏi thường gặp
Có thể lắp radar ngay trên dòng nạp không?
Không nên vì dòng nạp có thể tạo phản xạ giả, va đập và bám. Cần chọn vị trí có đường nhìn sạch.
Cổ ống càng dài càng tốt cho cách nhiệt?
Không. Cổ dài có thể che chùm và tạo nhiễu. Phải xác nhận theo ăng-ten, đường kính và giới hạn nhiệt cụ thể.
Có cần lưu đường cong phản xạ khi nghiệm thu không?
Có. Đây là mốc quan trọng để so sánh khi có bám, thay đổi vật cản hoặc mất tín hiệu sau này.
Lưu ý kỹ thuật. Kích thước lắp và cấu hình cuối cùng phải được xác nhận theo model radar và điều kiện ứng dụng thực tế.
